KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
22-05
2026
SJK Akatemia
FC Haka
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
29-05
2026
FC Haka
JIPPO
11 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
05-06
2026
FC Haka
JaPS
18 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
Klubi 04
KTP Kotka
5 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
27-05
2026
Klubi 04
PK-35
9 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
31-05
2026
PK-35
Klubi 04
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Haka và Klubi 04 vào 22:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Valo Konttas
89'
Jay De NascimentoArt Berisha
Jesper Karlsson
88'
85'
Mitja Haapanen
Imani Lanquedoc
81'
Matias Syrjalainen
80'
77'
Jere Kari
Sitchinava N.Miika Mahlamaki
73'
68'
Niilo Siren
68'
Adam ZaitraAhti Haikala
Kevin NurmiAaron Keto-Diyawa
68'
66'
Nicklas Kroupkin
Roni PietsaloTorfiq Ali-Abubakar
57'
36'
Iivo Nyback
33'
Valo KonttasAdam Le Goff-Conan
Đội hình
Chủ
Khách
9
Ali-Abubakar T.
Adam Le Goff-Conan
6377
Whyte O.
Ameen M.
9244
Keto-Diyawa A.
Haikala A.
4813
Mahlamaki M.
Jere Kari
5311
Lanquedoc I.
Berisha A.
7215
Syrjalainen M.
Haapanen M.
898
Karlsson J.
Leevi Palmula
6230
Valentin Purosalo
Ilmo Toivonen
9616
Laaksonen O.
Siren N.
4912
Lepola A.
Kroupkin N.
876
Silas C. S.
Nyback I.
46Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 7.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 18% | 15% |
| 9% | 7% | 16~30 | 13% | 13% |
| 9% | 20% | 31~45 | 6% | 9% |
| 16% | 20% | 46~60 | 20% | 19% |
| 18% | 10% | 61~75 | 20% | 15% |
| 27% | 27% | 76~90 | 18% | 25% |