KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
18/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-05
2026
Slavia Sofia
PFK Montana
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Sofia và Slavia Sofia vào 23:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Velichkov V.Georgi Minchev
86'
Gerov E.Adil Taoui
86'
Adil TaouiSpas Delev
82'
Thomas AyasseDzhuneyt Ali
81'
72'
Shopov G.Boris Todorov
72'
Marko MileticYanis Guermouche
72'
Emilian GogevEmil Stoev
68'
Lazar MarinJordan Varela
Caue CaruzoJordon Ashley F Ibe
60'
Dzhuneyt Ali
47'
46'
Roberto Iliev RaychevIvan Minchev
Nikola NeychevAdil Taoui
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
99
Martin Velichkov
Levi Ntumba
1214
Lyaskov A.
Diego
8742
Neychev N.
Nikola Savic
44
Dembele S.
Malembana D.
152
Ali D.
Jordan Varela
2031
Krasimir Stanoev
Todorov B.
235
Dost E.
Minchev I.
737
Delev S.
Stoev E.
7711
Taoui A.
Stefanov I.
1333
Ibe J.
Balov K.
1810
Minchev G.
Yanis Guermouche
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 20% | 12% |
| 16% | 18% | 16~30 | 14% | 7% |
| 12% | 20% | 31~45 | 10% | 20% |
| 18% | 18% | 46~60 | 16% | 10% |
| 14% | 6% | 61~75 | 14% | 15% |
| 26% | 16% | 76~90 | 24% | 30% |