KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
19/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Djurgardens
Brommapojkarna
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Mjallby AIF
Djurgardens
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Hacken
Djurgardens
47 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
IK Sirius FK
GAIS
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
AIK Solna
IK Sirius FK
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
IK Sirius FK
Mjallby AIF
47 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Djurgardens và IK Sirius FK vào 00:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Matthias NarteyIsak Bjerkebo
89'
Victor Ekstrom
87'
Odera Samuel AdinduVictor Svensson
Mikael Marques
86'
85'
Victor Svensson
75'
Charlie NildenNeo Jonsson
Leon HienAdam Stahl
75'
Joel AsoroJeppe Okkels
74'
Daniel StenssonHampus Finndell
62'
58'
Neo Jonsson
57'
Neo JonssonRobbie Ure
Patric Karl Emil AslundMikael Neville Anderson
56'
Tobias Anker
51'
43'
Robbie UreIsak Bjerkebo
38'
Marcus LindbergMelker Heier
35'
Oscar Krusnell
Mikael Neville AndersonBo Asulv Hegland
13'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-3-3 Khách
35
Rinne J.
D.Ćelić
3418
Stahl A.
Victor Ekstrom
2021
Marques M.
Soumah M.
25
Tenho M.
Anker T.
42
Johansson P.
Krusnell O.
2219
Okkels J.
V.Svensson
2420
Siltanen M.
Heier M.
1016
B.Hegland
Lindberg M.
614
Finndell H.
Jonsson N.
1710
Anderson M.
Ure R.
99
K.Lien
Bjerkebo I.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.9 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 2% | 4% |
| 14% | 12% | 16~30 | 31% | 9% |
| 20% | 16% | 31~45 | 11% | 12% |
| 7% | 12% | 46~60 | 8% | 19% |
| 11% | 20% | 61~75 | 22% | 26% |
| 28% | 20% | 76~90 | 22% | 24% |