KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Iceland Inkasso-deildin
19/05 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
Grotta Seltjarnarnes
Vestri
4 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
28-05
2026
Throttur Reykjavik
Grotta Seltjarnarnes
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
01-06
2026
UMF Njardvik
Grotta Seltjarnarnes
13 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-05
2026
UMF Afturelding
Throttur Reykjavik
4 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
28-05
2026
Grindavik
UMF Afturelding
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
01-06
2026
UMF Afturelding
Fylkir
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grotta Seltjarnarnes và UMF Afturelding vào 02:15 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Odinn BjarkasonBart Kooistra
81'
Bart Kooistra
Grimur Ingi JakobssonCaden McLagan
62'
28'
Elmar Kari Enesson Cogic
24'
Bart KooistraBirkir Mar Saevarsson
Thorsteinson H. H.
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.2 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 5.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 5% | 1~15 | 7% | 12% |
| 21% | 3% | 16~30 | 10% | 9% |
| 18% | 13% | 31~45 | 25% | 16% |
| 16% | 22% | 46~60 | 23% | 19% |
| 13% | 20% | 61~75 | 12% | 17% |
| 21% | 34% | 76~90 | 20% | 24% |