KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
19/05 18:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Shanghai Shenhua
Shenzhen Xinpengcheng
5 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
30-05
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Qingdao Hainiu
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Chengdu Rongcheng
39 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
31-05
2026
Tianjin Jinmen Tiger
Dalian Yingbo
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
28-06
2026
Dalian Yingbo
Shanghai Shenhua
39 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shenzhen Xinpengcheng và Dalian Yingbo vào 18:35 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Lu PengLiao Jintao
Yifan TianZhijian Xuan
90'
Yao J.Long Li
85'
Wai-Tsun DaiDeabeas Owusu-Sekyere
79'
Tim ChowEden Karzev
79'
78'
Yang Mingrui
Yiming Yang
77'
76'
Pengyu Zhu
Jiang ZhipengAlbion Ademi
65'
Huanming ShenHu Ruibao
65'
60'
Yang MingruiLuo Jing
Zhijian Xuan
54'
37'
Bi JinhaoLi Ang
Mamadou Traoré
30'
28'
Cephas Malele
26'
Isnik Alimi
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
13
Peng Peng
Liu Weiguo
2014
Long Li
Lu Z.
385
Hu R.
Serov Traore M.
223
Yang Yiming
Li Ang
1720
Xuan Zhijian
Mao Weijie
2212
Zhang Xiaobin
Liao Jintao
4011
Ademi A.
Alimi I.
436
Karzev E.
Luo Jing
76
Yao Junsheng
Zhu Pengyu
1631
Owusu-Sekyere D.
Acheampong F.
307
Wesley
Malele C.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 2% | 1~15 | 7% | 13% |
| 0% | 16% | 16~30 | 14% | 11% |
| 31% | 19% | 31~45 | 16% | 25% |
| 13% | 25% | 46~60 | 7% | 11% |
| 15% | 8% | 61~75 | 20% | 13% |
| 18% | 27% | 76~90 | 34% | 23% |