KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
19/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Dalian Yingbo
Chengdu Rongcheng
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
30-05
2026
Chengdu Rongcheng
Shandong Taishan
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Chengdu Rongcheng
38 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
23-05
2026
Shanghai Port
Tianjin Jinmen Tiger
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Liaoning Tieren
Shanghai Port
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Henan FC
Shanghai Port
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chengdu Rongcheng và Shanghai Port vào 19:00 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Li Shuai
90+6'
Yang Shiyuan
90+4'
Yuan Zhang
Chao Gan
90+2'
90'
Fu HuanLeonardo Nascimento Lopes de Souza
90'
Linpeng ZhangYang Xi
83'
Yang ShiyuanLu Yongtao
Rongxiang LiaoLiao Lisheng
83'
Chao GanHu Hetao
83'
83'
Liu ZhurunLi Xinxiang
Shihao Wei
82'
74'
Yang Xi
72'
Wei Zhen
70'
Li XinxiangLeonardo Nascimento Lopes de Souza
67'
Lu Yongtao
66'
Yan Junling
Egor Sorokin
61'
Behram AbduweliWang Ziming
60'
58'
Li ShuaiShimeng Bao
44'
Shimeng Bao
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
32
Liu Dianzuo
Yan Junling
12
Hu Hetao
Yang X.
2228
Sorokin E.
Wei Zhen
1318
Han Pengfei
Jiang Guangtai
34
He Y.
Yusup Umidjan
4016
Yang Ming-Yang
Shimeng Bao
3123
Liao Lisheng
Lu Y.
387
Wei Shihao
Zhang Yuan
610
Romulo
Mateus Vital
1011
Wellington Silva
Li Xinxiang
4920
Wang Z.
Leonardo
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 14% | 1~15 | 15% | 13% |
| 21% | 6% | 16~30 | 12% | 15% |
| 22% | 21% | 31~45 | 22% | 16% |
| 7% | 25% | 46~60 | 10% | 15% |
| 10% | 8% | 61~75 | 15% | 20% |
| 33% | 23% | 76~90 | 25% | 18% |