KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ấn Độ
16/05 18:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chennaiyin FC và Bengaluru vào 18:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Rahul Bheke
90+3'
Namgyal BhutiaRyan Williams
90+3'
Vinith VenkateshBrian Sanchez
90'
Lalrinliana Hnamte
83'
Ankit Mukherjee
80'
Imran KhanMandar Rao Desai
77'
Irfan Yadwad
77'
Inigo MartinMaheson Tongbram Singh
67'
Prakadeswaran S.Farukh Choudhary
67'
67'
Chingambam Sing
59'
Sunil ChhetriSoham Varshneya
Pritam KotalEduardo Kau
53'
48'
Sivasakthi NSirojiddin Kuziev
43'
Ryan WilliamsLalremtluanga Fanai
Daniel Chima ChukwuMandar Rao Desai
34'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
13
Nawaz M.
Singh S. G.
1
17
Desai M.
Ricky Meetei
18
33
Eduardo Kau
Bheke R.
2
4
P.Laldinpuia
C.Singh
4
6
Mukherjee A.
Sing C.
51
8
L.Hnamte
Fanai L.
23
3
Singh J.
Kuziyev S.
6
71
Choudhary F.
Wangjam S.
8
21
Singh M. T.
Soham Varshneya
14
24
Yadwad I.
Williams R.
7
27
Daniel Daniel Chima
Sanchez B.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.3
1.6Bàn thua1
14.8Bị sút trúng mục tiêu12.2
4.5Phạt góc6
2.1Thẻ vàng1.9
10.9Phạm lỗi9.5
56.2%Kiểm soát bóng54.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~1512%6%
22%9%16~3010%12%
14%21%31~4518%18%
18%15%46~6013%18%
3%11%61~7515%9%
25%26%76~9029%31%