KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
17/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Los Angeles FC
Chivas Guadalajara
81 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Chivas Guadalajara
FC Dallas
84 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
14-08
2026
Seattle Sounders
Chivas Guadalajara
88 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Cruz Azul
Philadelphia Union
82 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
Cruz Azul
New York City FC
85 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
15-08
2026
Cruz Azul
Chicago Fire
89 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chivas Guadalajara và Cruz Azul vào 08:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Omar GoveaFernando Ruben Gonzalez Pineda
8'
5'
Miguel Angel Marquez Machado
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
13
Whalley O.
Mier K.
2324
Gomez M.
Marquez A.
165
Gonzalez O. B.
Ditta W.
419
Campillo Del Campo D.
Garcia A.
172
Castillo J.
Piovi G.
3337
Ledezma R.
Campos O.
310
Alvarez E.
Paradela J.
20226
Sandoval S.
Palavecino A.
828
Gonzalez F.
Rodriguez C.
196
Govea O.
Rotondi C.
2920
Sepulveda A.
Osinachi Christian Ebere
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 57.8% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 15% | 8% |
| 15% | 12% | 16~30 | 9% | 14% |
| 20% | 22% | 31~45 | 18% | 20% |
| 20% | 15% | 46~60 | 21% | 23% |
| 9% | 15% | 61~75 | 12% | 14% |
| 20% | 24% | 76~90 | 21% | 17% |