KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
18/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Charlotte FC
Pumas UNAM
79 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
FC Cincinnati
Pumas UNAM
82 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
13-08
2026
Columbus Crew
Pumas UNAM
86 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
FC Cincinnati
Pachuca
79 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
09-08
2026
Columbus Crew
Pachuca
82 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
13-08
2026
Charlotte FC
Pachuca
86 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pumas UNAM và Pachuca vào 08:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65
Alan BautistaVictor Alfonso Guzman
Jordan Carrillo
56
65
Alexei DominguezElias Montiel
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Navas K.
Moreno C.
255
Duarte R.
Sanchez C.
146
Nathan Silva
Jorge Berlanga
137
Lopez R.
Barreto S. D.
245
Vite P.
Garcia Caprizo B. A.
1277
Angulo A.
Elias Montiel
2833
Carrillo J.
Rivera C.
1628
Carrasquilla A.
Kenedy
2921
Antuna U.
Guzman V.
823
Juninho
Idrissi O.
1131
Morales R.
Valencia E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 18.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 44.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 6% | 13% |
| 12% | 12% | 16~30 | 6% | 13% |
| 25% | 27% | 31~45 | 31% | 33% |
| 7% | 12% | 46~60 | 11% | 13% |
| 16% | 16% | 61~75 | 15% | 11% |
| 18% | 18% | 76~90 | 27% | 13% |