KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USA USL League One Cup
17/05 08:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Las Vegas Lights
Colorado Springs Switchbacks FC
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Oakland Roots
Colorado Springs Switchbacks FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Colorado Springs Switchbacks FC
Sacramento Republic FC
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-05
2026
New Mexico United
Tampa Bay Rowdies
4 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
New Mexico United
Charleston Battery
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Hartford Athletic
New Mexico United
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Colorado Springs Switchbacks FC và New Mexico United vào 08:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonas Fjeldberg
45'
Yosuke Hanya
34'
Kipp Keller
31'
15'
Will Seymore

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.5
1.3Bàn thua1.8
10.1Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.6Phạt góc5.4
2Thẻ vàng3.2
15.6Phạm lỗi13.5
52%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%17%1~1515%11%
12%12%16~3015%22%
18%19%31~456%14%
20%10%46~6011%12%
10%17%61~7515%18%
22%23%76~9029%20%