KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
21/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Mohun Bagan
East Bengal
0 Ngày
VĐQG Ấn Độ
Cách đây
17-05
2026
Sporting Club Delhi
Inter Kashi
0 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mohun Bagan và Hyderabad FC vào 21:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
90+10'
Jamie MacLaren
90+9'
90+6'
Amoh E.Augustine Lalrochana
Manvir SinghListon Colaco
90'
88'
Nora Fernandes
82'
Alan SajiJoseph Sunny
76'
Ousmane Fane
Tekcham Abhishek SinghDimitri Petratos
69'
Deepak TangriSahal Abdul Samad
69'
RobinhoTom Aldred
69'
63'
Clarence FernandesAbdul Halik Hudu
56'
Sanatomba SinghK Sourav
56'
Devendra MurgaokarMohammed Aimen
53'
Manoj Mohamme
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Kaith V.
N.Fernandes
2015
Bose S.
Mehta A.
65
Aldred T.
Hangshing L. G.
1355
Singh M.
Fernandes C.
157
Colaco L.
Mohammed M.
416
Thapa A.
Sourav K.
2718
Samad S. A.
Hudu A.
4311
Singh M.
Fane O.
4235
Cummings J.
Lalrochana A.
199
Petratos D.
Sunny J.
1129
Maclaren J.
Aimen M.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 9.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 64.4% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 12% | 18% |
| 18% | 16% | 16~30 | 16% | 15% |
| 21% | 13% | 31~45 | 8% | 23% |
| 13% | 3% | 46~60 | 37% | 10% |
| 19% | 30% | 61~75 | 4% | 10% |
| 16% | 23% | 76~90 | 20% | 22% |