KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
18/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Next PL
Cách đây
24-05
2026
Philadelphia Union II
Atlanta United FC II
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Philadelphia Union II và Columbus Crew B vào 02:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordan Griffin
7-7
7-7
Tristan Brown
7-6
6-6
6-5
5-5
Quinton Elliot
Giovanny Sequera
5-4
4-4
Rafael Uzcategui
4-4
4-4
Zach Zengue
4-3
3-3
Johann Chirinos
3-2
2-2
Malik Jakupovic
2-1
2-1
Kevin Gbamble
2-1
1-1
Brent Adu-Gyamfi
Kellan LeBlanc
1-0
Giovanny Sequera
90+3'
63'
52'
Stas Korzeniowski
30'
26'
Zach Zengue
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 19 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 7% | 14% |
| 15% | 10% | 16~30 | 12% | 14% |
| 17% | 16% | 31~45 | 22% | 11% |
| 5% | 22% | 46~60 | 15% | 24% |
| 22% | 14% | 61~75 | 15% | 14% |
| 21% | 28% | 76~90 | 27% | 21% |