KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA USL League One Cup
18/05 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
24-05
2026
Omaha
Chattanooga Red Wolves
6 Ngày
USA L1
Cách đây
28-05
2026
New York Cosmos
Omaha
10 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Omaha
FC Naples
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Miami FC
Louisville City FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Louisville City FC
Tampa Bay Rowdies
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
04-06
2026
Birmingham Legion
Louisville City FC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omaha và Louisville City FC vào 04:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
87'
Quenzi HuermanSam Gleadle
83'
Chris DonovanSam Gleadle
Younes Boudadi
74'
72'
Chris Donovan
50'
Jansen Wilson
45+1'
Aiden McFadden
Diego Gutiérrez
41'
37'
Tola Showunmi
35'
Emanuel Perez
27'
Jansen Wilson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 57.4% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 24% | 13% |
| 14% | 25% | 16~30 | 6% | 20% |
| 12% | 11% | 31~45 | 18% | 20% |
| 17% | 15% | 46~60 | 12% | 13% |
| 7% | 15% | 61~75 | 12% | 16% |
| 33% | 18% | 76~90 | 27% | 13% |