KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USA USL League One Cup
18/05 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
25-05
2026
Spokane Velocity
Sarasota Paradise
7 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Portland Hearts of Pine
Spokane Velocity
12 Ngày
USA L1
Cách đây
14-06
2026
AV Alta
Spokane Velocity
26 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
24-05
2026
Las Vegas Lights
Colorado Springs Switchbacks FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
Las Vegas Lights
FC Tulsa
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Birmingham Legion
Las Vegas Lights
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spokane Velocity và Las Vegas Lights vào 06:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
71'
Abraham Okyere
Janis Ibrahim
63'
Gagi Margvelashvili
57'
Medgy Alexandre
52'
Nil Vinyals
7'
5'
Kyle Scott
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 8% | 1~15 | 12% | 12% |
| 12% | 8% | 16~30 | 12% | 18% |
| 21% | 22% | 31~45 | 27% | 12% |
| 17% | 17% | 46~60 | 17% | 14% |
| 9% | 20% | 61~75 | 8% | 16% |
| 17% | 22% | 76~90 | 17% | 24% |