KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ấn Độ
18/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kerala Blasters FC và FC Goa vào 21:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor Bertomeu
90+3'
Francisco Feuillassier Abalo
90+2'
90'
Ayush Chhetri
90'
Abdul Rabeeh A K
90'
Ishan PanditaMuhammad Nemil
Huidrom Naocha SinghKevin Yoke
88'
Rowllin BorgesVibin Mohanan
87'
Fallou NdiayeFrancisco Feuillassier Abalo
81'
63'
Muhammad NemilBrison Fernandes
60'
Boris SinghRonney Kharbudon
55'
Muhammad Nemil
Kevin YokeVibin Mohanan
49'
Sreekuttan M SNihal Sudeesh
46'
39'
Brison FernandesMohammed Yasir
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
31
A.Shaikh
B.Jackson
455
Saheef M.
Kharbudon R.
3544
Ndiaye F.
Sandesh Jhingan
34
H.Ruivah
Moreno P.
439
Yoke K.
Sangwan A.
2727
Dohling A.
Singh K.
218
Mohanan V.
A.Chhetri
146
Lallawmawma F.
Rabeeh A K A.
7717
Sudeesh N.
Drazic D.
717
Bertomeu V.
Yasir M.
1023
Feuillassier F.
Nemil M.
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 10% | 5% |
| 5% | 18% | 16~30 | 15% | 8% |
| 21% | 23% | 31~45 | 27% | 14% |
| 18% | 16% | 46~60 | 7% | 29% |
| 15% | 13% | 61~75 | 12% | 14% |
| 28% | 20% | 76~90 | 27% | 26% |