KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
20/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Haifa
3 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-05
2026
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Beer Sheva và Maccabi Tel Aviv vào 00:30 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Miguel Angelo Leonardo Vitor
81'
Miguel Angelo Leonardo VitorKings Kangwa
80'
77'
Raz ShlomoSayd Abu Farhi
Zahi AhmedJavon Romario East
77'
Roy LevyDjibril Diop
75'
71'
Noam Ben HarushSagiv Yehezkel
70'
Elad MadmonEmir Sahiti
66'
Emir Sahiti
Zahi AhmedGuy Mizrahi
65'
Javon Romario EastAmir Chaim Ganah
61'
Miguel Angelo Leonardo VitorMohammed Abu Rumi
61'
55'
Dor Peretz
54'
Helio VarelaKevin Andrade Navarro
54'
Ido ShaharKristijan Belic
Ofir DavidadzeMatan Baltaxa
46'
36'
Kevin Andrade NavarroIssouf Sissokho
Kings KangwaAmir Chaim Ganah
28'
24'
Dor Peretz
22'
Tyrese Asante
Igor Zlatanovic
18'
Igor Zlatanovic
2'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-2-3-1 Khách
1
Marciano O.
Melika O.
223
Baltaxa M.
Jehezkel S.
115
Blorian O.
Tyrese Asante
644
Djibril Diop
Camara M.
52
Guy Mizrahi
Roy Revivo
311
Ganah A. C.
Sissokho I.
2817
Kangwa K.
Belic K.
177
Peretz E.
Sahiti E.
7025
Lucas Ventura
Peretz D.
4245
Mohammed Abu Rumi
Andrade Navarro K. M.
1066
Zlatanovic I.
Abu Farhi S
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 6% | 2% |
| 14% | 14% | 16~30 | 10% | 19% |
| 16% | 18% | 31~45 | 0% | 19% |
| 19% | 21% | 46~60 | 16% | 19% |
| 13% | 8% | 61~75 | 26% | 4% |
| 18% | 18% | 76~90 | 40% | 35% |