KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
15/05 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
20-05
2026
Independiente del Valle
Libertad Asuncion
5 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
25-05
2026
FC Nacional Asuncion
Libertad Asuncion
10 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
28-05
2026
Libertad Asuncion
Universidad Central de Venezuela
13 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
25-05
2026
2 de Mayo
Sportivo San Lorenzo
10 Ngày
VĐQG Paraguay
Cách đây
26-07
2026
2 de Mayo
Rubio Nu Asuncion
72 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Libertad Asuncion và 2 de Mayo vào 03:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jorge Recalde
90+4'
88'
Ulises CoronelMarcelo Acosta
Diego Francisco Viera Ruiz Diaz
81'
78'
Pedro DelvalleLuis Delgadillo
Jorge RecaldeGustavo Aguilar
77'
Amin Ezequiel Molinas TorresLucas Daniel Sanabria Britez
73'
67'
Pedro Pablo Sosa Rodriguez
Pedro Villalba
65'
Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
64'
Pedro VillalbaAlexis Fretes
64'
Matias RojasFederico Carrizo
64'
63'
Alan GomezSergio Fretes
63'
Diego AcostaRodrigo Ruiz Diaz
46'
Luis DelgadilloAlan Fernandez
Lorenzo Melgarejo
43'
14'
Juan Camilo Saiz
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
12
Morinigo Acosta R. M.
Angel Martinez
14
Gimenez N.
René Rodríguez
45
Viera D.
Pedro Pablo Sosa Rodriguez
2131
Fernandez T.
Saiz J.
52
Ramirez I.
Cesar Castro
1914
Fretes A.
Óscar Romero
2421
Sanabria L.
Alan Fernandez
346
Campuzano A.
Acosta M.
188
Carrizo F.
Farina A.
3011
Aguilar G.
Fretes S.
2610
Melgarejo L.
Ruiz Diaz R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 12% | 12% |
| 13% | 6% | 16~30 | 14% | 10% |
| 17% | 12% | 31~45 | 17% | 10% |
| 20% | 12% | 46~60 | 9% | 14% |
| 20% | 18% | 61~75 | 17% | 20% |
| 22% | 33% | 76~90 | 29% | 31% |