KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
20/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
24-05
2026
Dinamo Moscow B
Zenit-2 St.Petersburg
4 Ngày
RUS D3A
Cách đây
30-05
2026
Stavropolye-2009
Dinamo Moscow B
9 Ngày
RUS D3A
Cách đây
06-06
2026
Dinamo Moscow B
Dinamo Briansk
16 Ngày
RUS D3A
Cách đây
24-05
2026
Dinamo Vladivostok
Stavropolye-2009
3 Ngày
RUS D3A
Cách đây
30-05
2026
Dinamo Briansk
Dinamo Vladivostok
9 Ngày
RUS D3A
Cách đây
06-06
2026
Dinamo Vladivostok
Dynamo Kirov
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow B và Dinamo Vladivostok vào 23:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Denis Simonov
77'
Maksim Nikiforov
55'
54'
David Bolataev
Vladimir Ivanov
42'
32'
Nikita Kasatkin
Vitaly Letechin
22'
Gleb Miroshnichenko
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 47.6% | Phạm lỗi | 55.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 10% | 14% |
| 15% | 13% | 16~30 | 16% | 14% |
| 15% | 16% | 31~45 | 14% | 14% |
| 15% | 16% | 46~60 | 18% | 19% |
| 20% | 11% | 61~75 | 20% | 12% |
| 17% | 27% | 76~90 | 20% | 24% |