KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
20/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Zhejiang FC
Liaoning Tieren
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
29-05
2026
Liaoning Tieren
Shanghai Port
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Liaoning Tieren
Shandong Taishan
38 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
24-05
2026
Qingdao Hainiu
Chongqing Tonglianglong
3 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
30-05
2026
Shenzhen Xinpengcheng
Qingdao Hainiu
10 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-06
2026
Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun
37 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liaoning Tieren và Qingdao Hainiu vào 18:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guy Carel Mbenza Kamboleke
81'
79'
Ahmed El MessaoudiLin Chuangyi
78'
Ngan Chuck PanLuo Senwen
Zang YifengAnge Samuel
76'
Tian YiNongLi Tixiang
76'
57'
Yaw YeboahYonghao Jin
Guy Carel Mbenza KambolekeTakahiro Kunimoto
34'
Jiarun GaoDilmurat Mawlanyaz
18'
16'
Song WenjieCarlos Strandberg
11'
Hailong LiZixian Wei
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
29
Zhang Y.
Mu Pengfei
2811
Chen Binbin
Wei Z.
3715
Felipe
Jin Yangyang
426
Yuan Mincheng
Nemanja Andjelkovic
265
Mawlanniyaz D.
Li Suda
2918
Li Tixiang
Luo Senwen
3147
Jeffinho
Edjouma M.
68
Yan Dinghao
Yeboah Y.
710
Kunimoto T.
Lin Chuangyi
87
Ange Samuel
Jin Yonghao
349
Mbenza G.
Carlos Strandberg
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 22% | 11% |
| 12% | 4% | 16~30 | 22% | 7% |
| 12% | 13% | 31~45 | 13% | 20% |
| 20% | 6% | 46~60 | 8% | 26% |
| 12% | 17% | 61~75 | 16% | 9% |
| 31% | 35% | 76~90 | 16% | 24% |