KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21/05 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
24-05
2026
Slovan Velvary
Ceska Lipa
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Ceska Lipa
SK Slovan Varnsdorf
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-06
2026
Teplice B
Ceska Lipa
15 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
24-05
2026
SK Sokol Zapy
Benatky Nad Jizerou
2 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Velke Hamry
SK Sokol Zapy
8 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-06
2026
SK Sokol Zapy
Slovan Liberec II
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceska Lipa và SK Sokol Zapy vào 22:30 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
89'
Matej Kubista
74'
60'
Tomas Matejka
36'
Tomas Matejka
Matej Simon
31'
27'
Daniel Stropek
Matej Simon
25'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.8Bàn thắng2.1
0.8Bàn thua0.8
5.4Bị sút trúng mục tiêu6.7
7.8Phạt góc7
1.1Thẻ vàng1.9
57%Phạm lỗi51.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~1515%3%
10%18%16~309%30%
21%21%31~4527%30%
19%7%46~6024%3%
9%17%61~7512%15%
25%20%76~9012%15%