KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
SK Kladno
FK Loko Vltavin
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
FK Loko Vltavin
Dukla Praha B
10 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-06
2026
Plzen B
FK Loko Vltavin
17 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
24-05
2026
Taborsko B
Ceske Budejovice B
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
06-06
2026
Taborsko B
Sokol Hostoun
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Loko Vltavin và Taborsko B vào 22:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Jakub Havrlik
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 44.2% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 25% | 1~15 | 17% | 13% |
| 17% | 16% | 16~30 | 17% | 22% |
| 28% | 9% | 31~45 | 11% | 18% |
| 11% | 22% | 46~60 | 21% | 13% |
| 20% | 9% | 61~75 | 13% | 12% |
| 8% | 16% | 76~90 | 19% | 18% |