KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
20/05 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
24-05
2026
MFK Karvina B
Sigma Olomouc B
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
31-05
2026
Sigma Olomouc B
Blansko
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
07-06
2026
Hranice KUNZ
Sigma Olomouc B
18 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Sardice
Unicov
3 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
31-05
2026
Frydek-Mistek
Sardice
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
07-06
2026
Sardice
Vitkovice
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sigma Olomouc B và Sardice vào 22:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
87'
Petr Bohun
Vojtech Kristal
83'
83'
72'
Vojtech Kristal
66'
Patrik Siegl
62'
59'
Adam Dunda
Patrik Siegl
52'
21'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.1
1.1Bàn thua0.8
6.5Bị sút trúng mục tiêu8.3
6Phạt góc7
2Thẻ vàng1.6
55.4%Phạm lỗi52.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%16%1~155%18%
15%10%16~3014%5%
11%14%31~4523%21%
15%22%46~6014%18%
13%14%61~7523%13%
32%22%76~9017%21%