KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Phần Lan
20/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
KuPS
Lahti
2 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
30-05
2026
KuPS
Inter Turku
9 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
13-06
2026
VPS Vaasa
KuPS
23 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
Jaro
IFK Mariehamn
2 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
31-05
2026
AC Oulu
Jaro
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
13-06
2026
Jaro
HJK Helsinki
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KuPS và Jaro vào 23:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Souleymane SoumahoroBob Nii Armah
86'
Valentin GascJoslyn Luyeye-Lutumba
86'
79'
Emmanuel MendyRudi Vikstrom
71'
Jim Myrevik
68'
Kaius HardenHerman Sjogrell
68'
Adam VidjeskogOliver Kass Kawo
Akseli PuukkoBrahima Magassa
66'
Valentin GascNiilo Kujasalo
61'
Taneli HamalainenSaku Savolainen
61'
Joslyn Luyeye-LutumbaGustav Engvall
61'
55'
Jim MyrevikAron Bjonback
55'
Ville Vuorinen
Bob Nii ArmahSaku Heiskanen
50'
Bob Nii ArmahGustav Engvall
34'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Kreidl J.
Senne Vits
1
25
Antwi C.
Ogungbaro M.
4
23
Arttu Lotjonen
Jesper Svenungsen Skau
7
28
Magassa B.
Erik Gunnarsson
3
6
Savolainen S.
Bjonback A.
5
8
Pennanen P.
Kass Kawo O.
8
13
Niilo Kujasalo
M.Pedersen
26
24
Bob Nii Armah
Ness F. O.
19
34
Otto Ruoppi
Vikstrom J.
27
3
Heiskanen S.
Sjogrell H.
11
9
Engvall G.
Vikstrom R.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.1
0.8Bàn thua1.8
8.5Bị sút trúng mục tiêu11
7.1Phạt góc4.7
1.1Thẻ vàng1.9
10Phạm lỗi12.4
61%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%13%1~1520%6%
4%13%16~302%10%
16%22%31~4523%23%
25%15%46~6020%13%
18%9%61~7515%26%
27%25%76~9017%20%