KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
20/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Start Kristiansand
Valerenga
4 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-05
2026
Fredrikstad
Start Kristiansand
9 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
04-07
2026
Start Kristiansand
Sandefjord
44 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
24-05
2026
Bodo Glimt
Brann
3 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-05
2026
Rosenborg
Bodo Glimt
9 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
04-07
2026
Bodo Glimt
Valerenga
44 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Start Kristiansand và Bodo Glimt vào 23:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Hakon EvjenOla Brynhildsen
Lien F.Erlend Segberg
86'
81'
Mikkel Bro HansenJens Petter Hauge
78'
Patrick Berg
Sebastian GriesbeckAltin Ujkani
77'
77'
Villads NielsenJostein Gundersen
77'
Ola BrynhildsenOle Didrik Blomberg
67'
Fredrik Andre BjorkanIsak Dybvik Maatta
66'
Hakon EvjenSondre Auklend
Markus SoometsSteve Regis Mvoue
60'
James AmpofoJesper Cornelius
60'
Fredrik PalerudHakon Lorentzen
46'
Hakon Lorentzen
45+7'
Omar Jebali
45+6'
44'
Sondre Auklend
44'
Sondre AuklendFredrik Sjovold
Ousmane Diallo
37'
24'
Fredrik SjovoldJens Petter Hauge
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
1
Jacob Larsen
Haikin N.
1216
Strannegard T.
Sjovold F.
203
Ujkani A.
Bjortuft O. L.
46
Norheim J.
Gundersen J.
65
Omar Jebali
Dybvik Maatta I.
2527
Ousmane Diallo
Fet S.
1918
Ugland M.
Berg P.
723
Segberg E.
Auklend S.
810
Mvoue S.
Blomberg O.
1117
Cornelius J.
Helmersen A.
2120
Lorentzen H.
Hauge J. P.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 7.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 2% | 1~15 | 3% | 11% |
| 11% | 17% | 16~30 | 14% | 8% |
| 15% | 24% | 31~45 | 14% | 32% |
| 20% | 10% | 46~60 | 24% | 17% |
| 13% | 23% | 61~75 | 25% | 8% |
| 28% | 19% | 76~90 | 16% | 11% |