KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
20/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Ogre United
Grobina
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
29-05
2026
Riga FC
Grobina
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-06
2026
Grobina
Rigas Futbola skola
23 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
24-05
2026
Riga FC
Super Nova
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-05
2026
Super Nova
Rigas Futbola skola
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-06
2026
Liepajas Metalurgs
Super Nova
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grobina và Super Nova vào 23:00 ngày 20/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan Matyushenko
90+4'
90+3'
Rikuto IidaMilans Tihonovics
90+3'
Aram BaghdasaryanFacu
86'
Davis Viljams Veisbuks
82'
Alens Grikovs
81'
Alens GrikovsAgris Glaudans
81'
Kristers Skadmanis
Rodrigo GaucisJanis Krautmanis
80'
79'
Facu
Ali ArunaMaksims Fjodorovs
73'
Maksims Fjodorovs
72'
69'
Ndiaye PatheRalfs Sitjakovs
Hirotaka YamadaArtem Kholod
67'
Devids DobrecovsJose Martin Ribeiro
66'
51'
Valerijs Lizunovs
51'
Valerijs Lizunovs
Olgerts Rascevskis
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Vjaceslavs Kudrjavcevs
Davis Viljams Veisbuks
907
Krautmanis J.
Ndiaye I.
2027
Baravykas R.
Oss M.
253
Druzinins D.
Jegors Cirulis
52
Rupeiks K.
Tihonovics M.
2123
Fjodorovs M.
Ralfs Sitjakovs
2429
Matyushenko I.
Facu
1411
Rascevskis O.
Bamba
987
Ribeiro J. M.
Emsis E.
69
Kholod A.
Glaudans A.
799
Puzirevskis A.
LIzunovs V.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 19.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 14% | 1~15 | 12% | 7% |
| 9% | 14% | 16~30 | 10% | 14% |
| 22% | 12% | 31~45 | 27% | 22% |
| 12% | 14% | 46~60 | 21% | 11% |
| 12% | 12% | 61~75 | 6% | 18% |
| 25% | 31% | 76~90 | 21% | 22% |