KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
21/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
IK Sirius FK
GAIS
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
GAIS
Kalmar FF
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Brommapojkarna
GAIS
45 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
24-05
2026
Hammarby
AIK Solna
3 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Hacken
Hammarby
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Elfsborg
Hammarby
45 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GAIS và Hammarby vào 00:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin Sixten FrejRobert Frosti Thorkelsson
87'
Shalom EkongSamuel Salter
86'
84'
Nikola VasicPaulos Abraham
Samuel Salter
81'
Jonas LindbergMax Andersson
80'
Filip BeckmanJoackim Aberg
80'
Oscar PetterssonRasmus Johansson
75'
74'
Noah PerssonFrederik Franck Winther
74'
Oliver HagenFrank Junior Adjei
71'
Hampus Skoglund
Joackim Aberg
66'
63'
Frank Junior AdjeiMontader Madjed
63'
Nahir BesaraMoise Kabore
Oskar Agren
45+1'
Rasmus Johansson
26'
24'
Hampus Skoglund

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
M.Krasniqi
Hahn W.
1
2
de Brienne M.
H.Skoglund
2
4
Agren O.
Fofana I. B.
6
22
A.Cardaklija
Eriksson V.
4
6
Wangberg A.
Winther F.
3
17
Thorkelsson R.
Johansson O.
11
7
Aberg J.
M.Karlsson
8
8
Milovanovic W.
Madjed M.
26
11
Johansson R.
Abraham P.
7
20
Salter S.
Lind V.
9
16
Andersson M.
Kabore M.
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng2.5
1.2Bàn thua1.1
9.8Bị sút trúng mục tiêu9.6
4.4Phạt góc5.2
2Thẻ vàng1
16.2Phạm lỗi11.1
51.4%Kiểm soát bóng59.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1511%13%
12%20%16~308%8%
23%12%31~4517%13%
16%21%46~6011%21%
14%18%61~7525%18%
20%13%76~9025%21%