KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
21/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Lyn Oslo FC
Strommen
4 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
31-05
2026
Strommen
Sogndal
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
14-06
2026
Sandnes Ulf
Strommen
24 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
25-05
2026
FK Haugesund
Moss
4 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
31-05
2026
Raufoss
FK Haugesund
10 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
14-06
2026
FK Haugesund
Ranheim IL
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strommen và FK Haugesund vào 00:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Fabian Andre JakobsenNiklas Sandberg
75'
Lars RemmemSivert Heltne Nilsen
72'
Niklas Sandberg
Sindre Engja RindalAdrian Solberg
71'
67'
Eirik Viland Andersen
Kodjo SomesiSimen Beck
66'
64'
Havard Vatland KarlsenSory Diarra
64'
Almar GrindhaugPyry Hannola
49'
Eirik Viland AndersenLars Remmem
Julian KristengardDeni Dashaev
46'
Thomas LilloMaximilian Balatoni
46'
Simon SharifHerman Paulsrud
46'
27'
Lars Remmem
Ludvig Navik
16'
15'
Niklas Sandberg
12'
Sory DiarraEirik Viland Andersen
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
12
Skjaerstein A.
Fauskanger E.
2121
Joseph Ogboji T.
V.Solheim
184
Maximilian Balatoni
Koskela M.
413
Solberg A.
Molde S.
317
Deni Dashaev
Bondhus A.
426
Simen Beck
Hannola P.
824
Marcus Paulsen
Nilsen S.
1415
Paulsrud H.
Remmem L.
419
Hristov N. J.
Sandberg N.
1177
Navik L.
S.Diarra
2918
Fajfric L.
Andersen E. V.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 42.5% | Phạm lỗi | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 16% | 1~15 | 11% | 12% |
| 13% | 16% | 16~30 | 6% | 16% |
| 21% | 14% | 31~45 | 25% | 15% |
| 13% | 24% | 46~60 | 9% | 15% |
| 14% | 8% | 61~75 | 27% | 16% |
| 21% | 20% | 76~90 | 20% | 20% |