KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
21/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
26-05
2026
BFC Daugavpils
FK Auda Riga
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
31-05
2026
Jelgava
BFC Daugavpils
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
12-06
2026
Tukums-2000
BFC Daugavpils
22 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Ogre United
Grobina
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-05
2026
FK Auda Riga
Ogre United
8 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-06
2026
Ogre United
Riga FC
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BFC Daugavpils và Ogre United vào 22:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ziad Ouled-Haj-Mhand
90+3'
77'
Marks PacepkoSprukts E.
75'
Sprukts E.Markuss Ivulans
Ervins PinaskinsAbdoul Kader Traore
71'
Maksims KopilovsMamadou Sylla
71'
63'
Emils EvelonsDavis Sedols
60'
Marks PacepkoHaralds Silagailis
Artem HarzhaRostand Ndjiki
59'
Edgars IvanovsWilliam Mukwelle
57'
46'
Timofyi MarusiyKoki Hayashi
46'
Roberts AditajsKaito Kumakura
Rostand Ndjiki
45'
William Mukwelle
41'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
12
Janis Beks
Nikita Parfjonovs
134
Ouled-Haj-Mhand Z.
Vejkrigers D.
620
Ceti Junior Tchibinda
Koki Hayashi
55
Papa
Marusii M.
7737
Mihalcovs G.
Kumakura K.
711
Yakubu J.
Mickevics T.
89
Abdoul Kader Traore
Cudars K.
194
William Mukwelle
Sedols D.
287
Sylla M.
Ivulans M.
2122
Harzha A.
Johnson K.
4715
Ndjiki R.
Haralds Silagailis
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 7% | 9% |
| 7% | 15% | 16~30 | 12% | 13% |
| 18% | 15% | 31~45 | 12% | 15% |
| 34% | 19% | 46~60 | 32% | 9% |
| 15% | 19% | 61~75 | 14% | 15% |
| 13% | 21% | 76~90 | 20% | 36% |