KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
21/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atromitos Athens và Panserraikos vào 22:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Denzel JubitanaSteven Zuber
82'
Stavros PnevmonidisSotiris Tsiloulis
81'
Sotiris TsiloulisAthanasios Karamanis
78'
Georgios PapadopoulosJere Uronen
74'
73'
Angelos LiasosSamir Ben Sallam
Athanasios KaramanisTom van Weert
59'
Panagiotis TsantilasMakana Baku
59'
Sotiris TsiloulisPeter Michorl
59'
46'
Lefteris Lyratzis
46'
Adrian Riera TorrecillasViktor Rumyantsev
46'
Alex Teixeira SantosAlexandros Maskanakis
46'
Andrei IvanNikolaos Karelis
Steven ZuberStavros Pnevmonidis
40'
Steven ZuberTom van Weert
22'
Steven ZuberPeter Michorl
19'
Steven ZuberTheocharis Tsingaras
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
30
Vasilios Athanasiou
Viktoras Sakalidis
1321
Uronen J.
Georgiadis C.
2370
Mansur
Fotis Chavos
454
Stavropoulos D.
Aristotelis Karasalidis
417
Quini
Volnei Feltes
308
Michorl P.
Armougom Y.
315
Tsingaras T.
Maskanakis A.
1732
Baku M.
Omeonga S.
4077
Zuber S.
Ben Sallam S.
610
Pnevmonidis S.
Rumyantsev V.
639
van Weert T.
Karelis N.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 37.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 9% | 18% |
| 20% | 20% | 16~30 | 12% | 12% |
| 23% | 16% | 31~45 | 17% | 16% |
| 4% | 20% | 46~60 | 26% | 16% |
| 18% | 12% | 61~75 | 17% | 13% |
| 23% | 24% | 76~90 | 17% | 21% |