KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
21/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AE Kifisias và AEL Larisa vào 23:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Gael KakutaFacundo Perez
Jean Thierry Lazare AmaniMichalis Patiras
79'
Hugo SousaAlberto Tomas Botia Rabasco
73'
Apostolos ChristopoulosPombo J.
72'
62'
Leandro Julian GarateGiannis Pasas
62'
Paschalis StaikosAngelo Sagal
Michalis PatirasGerson Sousa
60'
Jean Thierry Lazare AmaniRuben Perez Marmol
59'
Alexandros PothasChe Nunnely
58'
Gerson Sousa
58'
53'
Facundo PerezErick Ferigra
46'
Zisis ChatzistravosKonstantinos Grozos
35'
Jani Atanasov
Pombo J.Gerson Sousa
31'
8'
Lubomir Tupta
6'
Lubomir TuptaGiannis Pasas
Yasser Larouci
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-1-1 Khách
99
Arana
Theodoros Venetikidis
2176
Larouci Y.
Macon Y.
275
Petkov A.
Ferigra E.
144
Alberto Botía
Athanasios Papageorgiou
222
Simon D.
Konstantinos Grozos
310
Gerson Sousa
Perez F.
88
Martins B.
Goni Naor
1521
Perez R.
Atanasov J.
3111
Nunnely C.
Tupta L.
296
Pombo J.
Sagal A.
259
Theodoridis D.
Giannis Pasas
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 8% | 23% |
| 22% | 3% | 16~30 | 13% | 19% |
| 11% | 27% | 31~45 | 26% | 15% |
| 14% | 31% | 46~60 | 15% | 11% |
| 20% | 6% | 61~75 | 15% | 11% |
| 22% | 20% | 76~90 | 21% | 19% |