KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hy Lạp
21/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panaitolikos Agrinio và Asteras Tripolis vào 23:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Alexandros Tereziou
90+5'
Vasilios Chatziemmanouil
Christos BelevonisCharis Mavrias
84'
84'
Dimitris EmmanouilidisNikolai Alho
84'
Christos AlmyrasJunior Leandro Mendieta
Vangelis NikolaouAndreas Bouchalakis
83'
82'
Georgios CharalampoglouChristos Gromitsaris
Charis Mavrias
80'
78'
Christos GromitsarisTheofanis Tzandaris
78'
Georgios CharalampoglouFederico Macheda
Lenny Ivo Lobato Romanelli
70'
Youssouph Mamadou Badji
68'
68'
Dimitrios Grammenos
66'
Bruno PerezJulian Bartolo
Andreas Bouchalakis
64'
62'
Nikola Sipcic
Jorge Aguirre de CespedesAdriano Bregou
61'
Gustav GranathChristos Sielis
46'
28'
Julian Bartolo
12'
Dimitrios Grammenos
Giannis SatsiasEsteban Diego
11'

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
99
Y.Kucherenko
Vasilios Chatziemmanouil
61
15
Manrique C.
Laskaris D.
74
16
Sielis C.
Yablonskiy E.
5
28
Kojic L.
Sipcic N.
3
35
Mavrias Ch.
Alho N.
17
30
A.Bregou
Fanis Tzandaris
8
41
Bouchalakis A.
Mendieta J. L.
32
22
Esteban Diego
Tereziou A.
27
7
Smyrlis L.
Bartolo J.
7
25
Badji Y.
Macheda F.
41
70
Lobato L.
Grammenos D.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua0.9
11.8Bị sút trúng mục tiêu10.6
3.9Phạt góc5.1
2.8Thẻ vàng2.3
13.5Phạm lỗi13.4
53.8%Kiểm soát bóng44.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%10%1~1510%8%
13%13%16~3014%19%
13%21%31~4529%28%
8%13%46~6012%8%
22%13%61~7516%15%
22%28%76~9016%19%