KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
21/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
29-05
2026
Jakobstads Bollklubb
FF Jaro II
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
06-06
2026
Huima/Urho
FF Jaro II
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
14-06
2026
FF Jaro II
JS Hercules
23 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
27-05
2026
VPS Vaasa-j
FC Vaajakoski
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
05-06
2026
JS Hercules
VPS Vaasa-j
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
14-06
2026
VPS Vaasa-j
GBK Kokkola
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FF Jaro II và VPS Vaasa-j vào 23:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Ted Soderstrom
85'
66'
Felix Kass
60'
58'
Eeli Petander
Ted Soderstrom
43'
43'
22'
Akon Kuek
Joni Remesaho
19'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
5Bàn thắng2
1.3Bàn thua2.5
9Bị sút trúng mục tiêu13.4
7.2Phạt góc5.2
1.1Thẻ vàng1.6
10.2Phạm lỗi14.5
59%Kiểm soát bóng55.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%10%1~1510%23%
23%11%16~3021%14%
19%19%31~4510%19%
13%19%46~6023%12%
13%13%61~7515%19%
16%24%76~9018%10%