KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
15/05 21:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ajman Club và Al Nasr Dubai vào 21:10 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdalaziz Hazaa Al-HasiaJabrane Yahya
90+4'
90+3'
Abdoulaye Toure
88'
Mohamad Subhi KassemHussain Mahdi
Abdalla SalehBiro
83'
Obaid Al ZaabiSaad El Hadani
73'
Jabrane Yahya
67'
63'
Marouan AzarkanRamon Mierez
52'
Cheickna Doumbia
46'
Serdar SaatciGlauber Siqueira dos Santos Lima, Glauber
46'
Kevin AgudeloMohammad Abdulbasit Mohammad Amin Abbas
46'
Cheickna DoumbiaMehdi Ghayedi
Junior FlemmingsVictor Henrique
46'
Walid Azarou
43'
Walid AzarouVictor Henrique
42'
30'
Mehdi Ghayedi
Walid AzarouVictor Henrique
2'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
81
Ali Al Hosani
Abdulla Abdulghafoor
4012
Mohammed M. N. A.
Al Zaabi Z.
2444
Yuri Matias
Glauber
45
Zajkov G.
Hoibraaten M.
224
Suliman S.
David Petrovic
5599
Henrique V.
Abdulbasit M.
856
Jabrane Yahya
Mahdi H.
626
Bilal Yousif
M.Ghayedi
1020
Biro
Issam Faiz
579
Walid Azarou
Toure A.
2848
El Hadani S.
Mierez R.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 58.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 26% | 1~15 | 10% | 9% |
| 19% | 13% | 16~30 | 17% | 15% |
| 16% | 13% | 31~45 | 22% | 20% |
| 16% | 17% | 46~60 | 17% | 9% |
| 16% | 19% | 61~75 | 12% | 22% |
| 28% | 10% | 76~90 | 20% | 22% |