KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
15/05 23:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Wasl FC và Ittihad Kalba vào 23:45 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Shahriar MoghanlouCaio Eduardo
87'
Sekou Baba GassamaLeandro Spadacio
84'
Ali Salmin
Brahian Palacios Alzate
81'
Miguel Angel Borja HernandezBrahian Palacios Alzate
79'
Joao AlvesFabio Lima
78'
Hugo Goncalves Ferreira NetoAli Saleh
78'
Miguel Angel Borja HernandezAbdelrahman Saleh Khamis
78'
71'
Nemanja JovicCarlos Alberto
Brahian Palacios AlzateSiaka Sidibe
69'
Renato Fabrizio Tapia CortijoMalek Ganaer
60'
52'
Rejan Alivoda
20'
Leandro SpadacioCarlos Alberto
17'
Salim Rashid ObaidAbdul Salam Mohammed
Andreas Maxso
10'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
17
Abdulla S.
Sultan Al Mantheri
3312
Saleh A.
Alivoda R.
625
Vareta G.
Mohammed Abdul S.
2534
Adryelson
Maxso A.
9479
Malheiro P.
Renne Alejandro Rivas Alezones
1818
Malek Ganaer
Caio Eduardo
86
Sidibe S.
Salmeen A.
57
Saleh A.
Leandro Spadacio
7710
Lima F.
Noorollahi A.
1019
Sergio Andrade
Carlos Alberto
9996
Renato Junior
Ghoddos S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 44.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 16% | 9% |
| 10% | 21% | 16~30 | 23% | 12% |
| 20% | 10% | 31~45 | 9% | 14% |
| 18% | 15% | 46~60 | 9% | 27% |
| 16% | 17% | 61~75 | 19% | 14% |
| 24% | 26% | 76~90 | 19% | 21% |