KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
16/05 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint-Etienne và Rodez Aveyron vào 01:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
7-6
6-6
Brice Maubleu
6-6
6-6
Nolan Galves
Maxime Bernauer
6-6
5-6
Octave Joly
Abdoulaye Kante
5-5
4-5
Samy Benchama
Djyilian N\'Guessan
4-4
3-4
Kenny Nagera
Aimen Moueffek
3-3
3-3
Tairyk Arconte
Joao Ferreira
3-2
2-2
Mathis Saka
Benjamin Old
2-1
2-1
Jean Lambert Evans
Lucas Stassin
2-0
1-0
Raphael Lipinski
Zurab Davitashvili
1-0
0-0
Mathis Magnin
Joao FerreiraLuan Gadegbeku
90+2'
Brice MaubleuGautier Larsonneur
90+2'
83'
Samy Benchama
79'
Samy BenchamaAlexis Trouillet
79'
Octave JolyWilitty Younoussa
72'
Mathis SakaJordan Correia
72'
Kenny NageraIbrahima Balde
Djyilian N\'GuessanIrvin Cardona
71'
Mickael NadeJulien Le Cardinal
71'
67'
Jean Lambert EvansRyan Ponti
Abdoulaye Kante
64'
Aimen MoueffekJoshua Duffus
60'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
30
Larsonneur G.
Braat Q.
111
Old B.
N.Galves
256
Bernauer M.
Quenabio L.
2426
Le Cardinal J.
Magnin M.
439
Kevin Pedro
R.Lipinski
314
A.Kanté
R.Ponti
2035
Gadegbeku L.
Correia J.
617
Duffus
Trouillet A.
2722
Davitashvili Z.
Younoussa W.
87
Cardona I.
Arconte T.
119
Stassin L.
Balde I.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 40.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 16% | 13% |
| 14% | 18% | 16~30 | 16% | 15% |
| 21% | 6% | 31~45 | 10% | 13% |
| 9% | 14% | 46~60 | 13% | 26% |
| 15% | 20% | 61~75 | 29% | 15% |
| 20% | 28% | 76~90 | 13% | 15% |