KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
16/05 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
20-05
2026
Montevideo City Torque
Deportivo Riestra
3 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
27-05
2026
Gremio (RS)
Montevideo City Torque
10 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
21-05
2026
Nacional Montevideo
Universitario de Deportes
4 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
27-05
2026
Nacional Montevideo
Coquimbo Unido
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montevideo City Torque và Nacional Montevideo vào 06:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Paolo CalioneMateo Baltasar Barcia Fernandez
Lucas DureRamiro Lecchini
81
73
Luciano Boggio AlbinAlexander dos Santos
Sebastian CaceresBautista Kociubinski
67
Nahuel Da SilvaFranco Pizzichillo
62
55
Camilo Candido
Ramiro Lecchini
20
56
Maximiliano Silvera Captain
67
Gonzalo Rodrigo Carneiro MendezJuan Cruz de los Santos
73
Pavel NunezMaximiliano Silvera Captain
Ezequiel BusquetsFacundo Silvera Paz
81
Kevin SilvaGary Christofer Kagelmacher Perez
81
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Torgnascioli F.
Mejia L.
126
Silvera F.
Ancheta E.
132
Romero F.
Coates S.
424
Kagelmacher G.
Viera T.
3217
Eduardo Aguero
Candido C.
2120
Montes G.
Barcia M.
3014
Kociubinski B.
dos Santos A.
105
Pizzichillo F.
Rodriguez L.
2318
Ramiro Lecchini
Juan Cruz de los Santos
199
Rodriguez S.
Silvera M.
1110
Obregon E.
Gomez M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 8 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 23% | 12% |
| 17% | 13% | 16~30 | 16% | 9% |
| 10% | 29% | 31~45 | 36% | 21% |
| 21% | 7% | 46~60 | 3% | 19% |
| 19% | 17% | 61~75 | 6% | 2% |
| 17% | 19% | 76~90 | 13% | 34% |