KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
16/05 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Arabian Gulf Cup
Cách đây
22-05
2026
Al-Jazira(UAE)
Al Ain
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Ain và Dabba Al-Fujairah vào 22:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yahya Ben Khaleq
90+2'
90'
Sultan Al HefaitiMohamed Rashed
90'
Rashed Mohamed OmerHabib Yousuf
86'
Abdallah Al BalushiDrissa Coulibaly
Daraman KomariRabia Rami
86'
Erik Jorgens De MenezesEl Houssine Rahimi
79'
El Houssine RahimiKodjo Fo-Doh Laba
71'
70'
Mohanad Ali
Adis JasicMohammed Al Baloushi
60'
Abdoul TraoréAmadu Niang
60'
Erik Jorgens De MenezesRafael Vela Rodrigues
46'
46'
Midana CassamaFahad Badr
30'
Habib Yousuf
Kodjo Fo-Doh LabaAmadu Niang
21'
Kodjo Fo-Doh LabaSoufiane Rahimi
15'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-3-2 Khách
17
Khalid Eisa
Mohamed Al Rowaihy
122
Vela Rodrigues R.
Habib Yousuf
64
Ben Khaleq Y.
Rashed M.
525
Rabia Rami
Khalid Mubarak
3514
M.Ratnik
Saeed A.
1356
Niang A.
Takashi Uchino
2210
Kaku
Badr F.
3420
M.Palacios
Khaled Alsaleh
518
M.Abbas
Cabral S.
779
K.Laba
Carlinhos
1121
S.Rahimi
Coulibaly D.
60Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.9 |
| 6 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 34.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 0% | 1~15 | 9% | 12% |
| 14% | 23% | 16~30 | 22% | 8% |
| 5% | 10% | 31~45 | 9% | 17% |
| 23% | 26% | 46~60 | 18% | 19% |
| 17% | 16% | 61~75 | 31% | 9% |
| 19% | 20% | 76~90 | 9% | 30% |