KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Dhafra và Al Wahda vào 22:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zackariah Mohammed
90+9'
Amjad Al-Sayed
90+5'
Zackariah MohammedKarim El Berkaoui
87'
85'
Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Karim El Berkaoui
82'
80'
Bader AbaelazizCaio Canedo Correia
Mouhcine RabjaLeonard Amesimeku
77'
71'
Facundo Kruspzky
Abdulla Idrees
66'
62'
Brahima DiarraGaston Maximiliano Suarez
50'
Mansour Saleh Barghash Jaralla Al MenhaliGuga
Marcelo Josede Lima
47'
Abderahmane SoussiVinicius Lima Serafim
46'
Marcelo Josede LimaIbraheem Bayesh
46'
34'
Favour Inyeka Ogbu
34'
Favour Inyeka Ogbu
29'
Mohammad Ghorbani
Abdulla IdreesEzeckiel Noumonvi
24'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
44
Amjad Al-Sayed
Zayed Ahmed
366
Ezeckiel Noumonvi
Guga
323
Lima Serafim V.
Ghorbani M.
626
Yousif Almarzooqi
Ogbu F. I.
3020
Amesimeku L.
Ruben Amaral
1915
Abdulla Falsal Alkarbi
Abdullah Al Menhali
1229
Bayesh I.
Jadsom
2521
Djooh R.
Canedo C.
79
Jobson
Alvarez G.
6611
El Khaloui M.
Kruspzky F.
1133
Karim El Berkaoui
Benteke C.
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 6% | 1~15 | 16% | 15% |
| 11% | 20% | 16~30 | 12% | 13% |
| 5% | 16% | 31~45 | 19% | 10% |
| 8% | 9% | 46~60 | 10% | 13% |
| 26% | 20% | 61~75 | 12% | 10% |
| 20% | 25% | 76~90 | 25% | 28% |