KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
17/05 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-05
2026
FC Dender
KVSK Lommel
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-05
2026
FC Dender
KVSK Lommel
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KVSK Lommel và FC Dender vào 21:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zalan Vancsa
90+6'
90+5'
Fabrice Sambu Mansoni
Ralf SeuntjensMohamed El Boukammiri
86'
83'
Mohamed BerteA.Daali
Timothy EyomaJesper Tolinsson
81'
76'
Bruny NsimbaLuc Marijnissen
62'
Bo De KerfLuc De Fougerolles
61'
A.DaaliNail Moutha-Sebtaoui
61'
Ragnar OratmangoenRoman Kvet
61'
Noah MbambaDesmond Acquah
Ralf Seuntjens
55'
Mohamed El BoukammiriLautaro Lopez
54'
Zalan VancsaJason van Duiven
53'
45'
Mohamed Berte
40'
Luc De Fougerolles
34'
Desmond AcquahMohamed Berte
Lautaro Lopez
25'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
23
Matthias Pieklak
Gallon G.
9379
Sam De Grand
L.Marijnissen
55
Wouters D.
L.De Fougerolles
4413
Banguera Riascos J. A.
B.Goncalves
714
Tolinsson J.
S.Marsoni
7010
Reyners T.
N.Rôdes
1818
Lautaro Lopez
Viltard M.
246
Pelupessy J.
Moutha-Sebtaoui N.
679
van Duiven J.
D.Acquah
2330
Seuntjens R.
Kvet R.
1615
Schoofs L.
M.Berte
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.9 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 21% | 1~15 | 9% | 16% |
| 15% | 8% | 16~30 | 13% | 13% |
| 18% | 18% | 31~45 | 20% | 15% |
| 10% | 16% | 46~60 | 25% | 15% |
| 15% | 8% | 61~75 | 9% | 18% |
| 26% | 21% | 76~90 | 22% | 20% |