KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
18/05 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
24-05
2026
Nacional Montevideo
Albion FC
6 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
25-05
2026
Wanderers FC
Deportivo Maldonado
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Albion FC và Wanderers FC vào 04:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Mateo LevatoFacundo Labandeira
Leandro Mario Moreira RodriguezCarlos Airala
86'
Hernan ToledoAlvaro Lopez
86'
78'
Esteban CrucciNicolas Olivera
78'
Leandro ZazpeJoaquin Zeballos Machado
Tobias FigueroaSantiago Costa
76'
72'
Rodrigo RiveroJonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
Nahuel RoldanBriam Acosta
62'
Pablo AlcobaAgustin Pereira
62'
Agustin Pereira
51'
26'
Nicolas Olivera
Briam Acosta
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Jaume S.
Agustín Buffa
116
Alvarez J.
Santiago Benitez
2124
Burdin E.
Formiliano F.
132
Couture F.
Olivera Moreira L. N.
2334
A.Pereira
Furtado N.
315
Ginella F.
Nicolás Queiroz
56
Moschion T.
Alberti J.
1610
Carlos Airala
Mencia Hernandez D. J.
1518
Briam Acosta
Urretaviscaya J.
8027
Santiago Costa
Labandeira F.
309
Lopez A.
Zeballos J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 51.1% | Phạm lỗi | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 17% | 12% |
| 17% | 4% | 16~30 | 17% | 14% |
| 25% | 20% | 31~45 | 17% | 10% |
| 7% | 20% | 46~60 | 6% | 21% |
| 15% | 20% | 61~75 | 24% | 20% |
| 21% | 20% | 76~90 | 17% | 20% |