KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
19/05 04:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
25-05
2026
Wanderers FC
Deportivo Maldonado
5 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
23-05
2026
Danubio FC
CA Juventud
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Maldonado và Danubio FC vào 04:30 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo Tealde Sassano
90+3'
90'
Joaquin Pereyra
89'
Emiliano Velazquez
87'
Maicol Sebastian Ferreira Soppi
Adrian VilaMatias Espindola
86'
Matias Espindola
86'
Gonzalo Larrazabal
81'
79'
Joaquin PereyraLuis Leandro Sosa Otermin
Hernan PetrikJuan Martín Ginzo
79'
Gonzalo LarrazabalGuillermo Lopez
79'
Facundo Tealde Sassano
71'
Sebastian Gonzalez MozzoDavid Maximiliano Gonzalez
68'
Elias De LeonChristian Tabo
68'
58'
Sebastian Javier Rodriguez Iriarte
58'
Maicol Sebastian Ferreira SoppiSebastian Mauricio Fernandez Presa
Maximiliano Noble
52'
David Maximiliano Gonzalez
40'
Christian Tabo
30'
25'
Ivan Rossi
Santiago Ramirez
6'
Christian Tabo
2'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-1-2 Khách
1
Adriano Freitas
Mauro Goicoechea
122
Ramos J.
Balatti F.
4019
Tealde F.
Velazquez E.
23
Menosse H.
Cavanagh T.
314
Juan Martin Ginzo
Sosa L.
68
Gonzalez M.
Mayada C.
1821
Espindola M.
Rossi I.
1610
Maximiliano Noble
Rodriguez S.
814
Tabo C.
Mateo Peralta
1017
Ramirez S.
Fernandez S.
3011
Lopez G.
Azambuja N.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 3.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 52.4% | Phạm lỗi | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 25% | 1~15 | 16% | 2% |
| 11% | 17% | 16~30 | 16% | 4% |
| 20% | 15% | 31~45 | 16% | 20% |
| 17% | 15% | 46~60 | 6% | 15% |
| 13% | 12% | 61~75 | 30% | 15% |
| 26% | 12% | 76~90 | 13% | 40% |