KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palermo và Catanzaro vào 01:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Federico Di Francesco
90+5'
Simone Pontisso
Niccolo Pierozzi
90+3'
Rui ModestoFilippo Ranocchia
89'
87'
Ervin BashiCostantino Favasuli
78'
Fabio RispoliJacopo Petriccione
78'
Ruggero FrosininiGabriele Alesi
Giacomo CoronaPietro Ceccaroni
76'
Emmanuel GyasiDennis Johnsen
75'
Aljosa Vasic
65'
61'
Marco PompettiPietro Iemmello
Rui ModestoJacopo Segre
50'
49'
Filippo Pittarello
46'
Federico Di FrancescoMattia Liberali
Aljosa VasicJeremy Le Douaron
46'
Jacopo Segre
45+4'
Dennis Johnsen
20'
Giangiacomo MagnaniPatryk Peda
16'
Joel PohjanpaloNiccolo Pierozzi
3'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
66
Joronen J.
Pigliacelli M.
223
Augello T.
Cassandro T.
8432
Ceccaroni P.
Matias Antonini Lui
429
P.Peda
Niccolò Brighenti
2327
N.Pierozzi
Favasuli C.
2710
Ranocchia F.
Petriccione J.
105
A.Palumbo
Pontisso S.
208
Segre J.
Alesi G.
307
Johnsen D.
Liberali M.
1420
Pohjanpalo J.
Iemmello P.
921
Le Douaron J.
F.Pittarello
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 15% | 19% |
| 15% | 13% | 16~30 | 6% | 11% |
| 11% | 18% | 31~45 | 21% | 11% |
| 21% | 18% | 46~60 | 15% | 14% |
| 11% | 13% | 61~75 | 21% | 9% |
| 23% | 21% | 76~90 | 21% | 33% |