KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
22/05 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
Elfsborg
Hacken
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Orgryte
Elfsborg
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Elfsborg
Hammarby
44 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
IFK Goteborg
Mjallby AIF
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Mjallby AIF
Djurgardens
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
IK Sirius FK
Mjallby AIF
44 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elfsborg và Mjallby AIF vào 00:00 ngày 22/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Tony Miettinen
89'
Ibrahim Adewale
Frederik IhlerLeo Ostman
84'
Ibrahim BuhariRufai Mohammed
84'
84'
Ibrahim AdewaleVilliam Granath
84'
Jeppe Kjaer
Altti HellemaaJulius Beck
73'
Momoh KamaraSimon Hedlund
65'
Ari SigurpalssonArber Zeneli
65'
63'
Teo HelgeBork Classonn Bang-Kittilsen
63'
Christian TchouanteLudvig Svanberg
56'
Aki SamuelsenRomeo Leandersson
49'
Jeppe KjaerLudwig Malachowski Thorell
15'
Jeppe Kjaer
Arber Zeneli
14'
Leo OstmanSimon Hedlund
7'

Đội hình

Chủ 3-5-2
3-4-3 Khách
31
Pettersson I.
Wallinder R.
13
4
Isherwood T.
Miettinen T.
33
8
Holmen S.
L.Svanberg
2
2
Mohammed R.
L.Tidstrand
27
23
Hult N.
V.Granath
14
19
Beck J.
Gustavsson J.
22
10
Olsson S.
L.Małachowski Thorell
6
18
Magnusson J.
R.Leandersson
39
15
Hedlund S.
Kjaer J.
10
9
Zeneli A.
Bergstrom J.
18
21
Ostman L.
B.Bang-Kittilsen
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.6
1Bàn thua1.2
9.6Bị sút trúng mục tiêu15.2
4.8Phạt góc4.7
2.1Thẻ vàng1.6
11.6Phạm lỗi12.9
47.5%Kiểm soát bóng51.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%11%1~1523%4%
5%21%16~3010%27%
7%16%31~4514%13%
17%13%46~6010%18%
20%16%61~7510%13%
33%18%76~9027%22%