KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
21/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Najma(KSA) và Al-Shabab vào 01:00 ngày 21/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohamed MansoorLazaro Vinicius Marques
90+6'
Lazaro Vinicius Marques
90+6'
Nasser Al-Haleel
88'
Vitor VargasNawaf Al-Hawsawi
84'
83'
Hussain Al-SabiyaniAli Al-Boleahi
Bilal BoutobbaRakan Al-Tulayhi
77'
71'
Unai HernandezBasil Al-Sayali
59'
Mubarak Al-RajehAli bin Abdulqader bin Suleiman Makki
52'
Haroune Camara
Nawaf Al-Hawsawi
49'
46'
Abdullah MatuqAli Azaizeh
Mohammed Al Fatil
45+4'
Lazaro Vinicius Marques
45'
Rakan Al-Tulayhi
41'
Abdulaziz Al-Harabi
30'
23'
Wesley Hoedt
Rakan Al-Tulayhi
21'
Rakan Al-Tulayhi
20'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-1-4-1 Khách
87
W.Al Enezi
Marcelo Grohe
4350
Al Hawsawi N.
A.Makki
56
Al Shammari K.
Hoedt W.
433
Mohammed Al-Fatil
Al Boleahi A.
34
N.Al Haleel
Balobaid S.
3166
Al Essa S.
Brownhill J.
87
Lazaro
Azaizeh A.
9943
Tijanic D.
B.Al Sayali
2018
Abdulaziz Al-Harabi
Adli Y.
2923
R.Al Tulayhi
H.Al Hammami
2270
Felippe
Camara H.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 18.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 42% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 13% | 15% |
| 9% | 10% | 16~30 | 8% | 17% |
| 15% | 18% | 31~45 | 15% | 22% |
| 34% | 22% | 46~60 | 15% | 12% |
| 9% | 17% | 61~75 | 15% | 8% |
| 18% | 17% | 76~90 | 31% | 24% |