KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
23-05
2026
USM Alger
Paradou AC
0 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Oran và USM Alger vào 00:00 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abderrahim Hamra
90+2'
90'
Ait M.Imadeddine Azzi
Oussama KaddourGape Mohutsiwa
82'
80'
Boulares O.Rayane Mahrouz
80'
BayoudMoncef Boutaoui
Bilal Benkhedim
78'
Abdelaziz Mouley
77'
Abderrahmane BourdimBoubacar Traore
72'
64'
Aime Tendeng
64'
Kourdi W.Glody Likonza
Chakib AoudjaneOusmane Coumbassa
46'
Juba AguiebBangoura S. D.
46'
Abdelaziz MouleyMounir Mahadane
46'
38'
Glody Likonza
34'
Imadeddine Azzi
27'
Moncef Boutaoui
25'
Moncef Boutaoui
Đội hình
Chủ
Khách
3
Mammar Chaouche K.
Benayad R.
920
Mokhtar Belkhiter
Mahrouz R.
2029
Mounir Mahadane
Chetti I.
2316
Ferrahi M.
Che Malone
47
Bangoura S. D.
Imadeddine Azzi
55
Hachoud I.
Tendeng A.
3015
Mohutsiwa G.
Boutaoui M.
2210
Benkhedim B.
Abdelmoumen Sifour
123
Abderrahim Hamra
Haithem Loucif
1214
Coumbassa O.
Glody Likonza
1111
Traore B.
Zakaria Draoui
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 21% | 1~15 | 5% | 23% |
| 9% | 14% | 16~30 | 2% | 10% |
| 13% | 19% | 31~45 | 37% | 23% |
| 23% | 11% | 46~60 | 14% | 3% |
| 16% | 2% | 61~75 | 20% | 30% |
| 32% | 23% | 76~90 | 20% | 10% |