KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
24/05 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miedz Legnica và Puszcza Niepolomice vào 21:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Wiktor KowalMichal Perchel
90'
Lukasz SolowiejJakub Stec
Zvonimir Petrovic
89'
88'
Jakub Stec
Milos JovicicKamil Drygas
79'
Adnan KovacevicBartosz Kwiecien
79'
Zvonimir PetrovicJuliusz Letniowski
67'
Daniel StanclikMarcel Mansfeld
67'
Mateusz BochnakCezary Polak
67'
55'
Christopher SimonKosei Iwao
55'
Mateusz StepienMateusz Cholewiak
55'
Piotr MrozinskiIgor Pieprzyca
Gleb Kuchko
48'
45'
Konrad Kasolik
37'
Michal Walski
21'
Michal Walski
Mateusz GrudzinskiCezary Polak
19'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
72
Lucic I.
Michal Perchel
313
Mateusz Grudzinski
Norbert Barczak
6714
Drygas K.
Konrad Kasolik
299
Kwiecien B.
Stepien K.
578
Polak C.
Kacper Przybylko
238
Serafin J.
Walski M.
1627
Juliusz Letniowski
Igor Pieprzyca
2811
Kuchko G.
Iwao K.
1798
Kamil Antonik
Jakub Stec
1918
Cordoba A.
Cholewiak M.
1095
Marcel Mansfeld
Gjoni A.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 7.5 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 15% | 17% |
| 11% | 12% | 16~30 | 4% | 15% |
| 17% | 14% | 31~45 | 22% | 15% |
| 13% | 12% | 46~60 | 9% | 12% |
| 13% | 16% | 61~75 | 29% | 10% |
| 26% | 32% | 76~90 | 18% | 23% |