KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
25/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IMT Novi Beograd và Backa Topola vào 00:30 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikola Krstic
90+2'
89'
Aleksandar Stancic
85'
Stefan TomovicLuka Capan
Vladimir RadocajVicky Kiankaulua
75'
Akrofi D.Dusan Zagar
74'
74'
Aleksandar StancicRadivoj Bosic
Oriyomi LebiCharly Keita
68'
Nikola KrsticMoussa Sissako
67'
63'
Stefan MladenovicAndrej Petrovic
57'
Stefan Jovanovic
Nikola GlisicJuninho
57'
54'
Stefan Jovanovic
46'
Dragoljub SavicMihajlo Milosavic
46'
Branko JovicicMilan Radin
42'
20'
Luka Capan
Dusan ZagarJuninho
13'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
55
Cancarevic O.
Simic N.
13
Martos I.
Jovanovic S.
2265
Sapic S.
Capan L.
316
Jovanovic V.
Satara M.
394
Vicky Kiankaulua
Urosevic S.
7211
Juninho
Andrej Todoroski
1022
Novicic V.
Petrovic A.
805
Sissako M.
Radin M.
710
Zagar D.
Radivoj Bosic
1299
Charly Keita
Milosavic M.
1737
Boulaya F.
Bogdan Petrovic
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 16.6 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 10% | 12% |
| 2% | 11% | 16~30 | 17% | 19% |
| 2% | 18% | 31~45 | 21% | 19% |
| 25% | 11% | 46~60 | 17% | 19% |
| 13% | 20% | 61~75 | 13% | 14% |
| 44% | 23% | 76~90 | 19% | 14% |