KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
25/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radnicki Nis và Spartak Subotica vào 00:30 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Danijel Kolaric
84'
Francis Nwokeabia
84'
Nikola TasicDaniel James Wisdom
81'
Nikola Kuveljic
Lamonth Rochester
78'
Lamonth RochesterUros Vitas
78'
Mateja RadonjicIssah Abass
77'
Radomir Milosavljevic
74'
73'
Jovanovic S.
73'
EnzoKwaku Bonsu Osei
Oleg NikiforenkoLuka Izderic
64'
63'
Aleksa Trajkovic
Djordje PetrovicMarko Mijailovic
56'
Issah Abass
54'
51'
Aleksa Trajkovic
Luka IzdericStefan Nikolic
46'
Oleg NikiforenkoGboly Ariyibi
46'
Radomir Milosavljevic
45'
37'
Ebuka
Frank Kanoute
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
94
Dejan Stanivukovic
Dimitrije Minić
233
Jokic R.
Jovanovic S.
7715
Dusan Pavlovic
Sekulic B.
24
Uros Vitos
Danijel Kolaric
162
Mijailovic M.
Krsmanovic N.
496
Kanoute F.
Kuveljic N.
3322
Milosavljevic R.
Francis Nwokeabia
611
Ariyibi G.
Ilija Babic
2170
Stefan Nikolic
Aleksa Trajkovic
178
Abass I.
Daniel James Wisdom
3097
Spasic M.
Bonsu O.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.6 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 20% | 1~15 | 12% | 13% |
| 17% | 10% | 16~30 | 12% | 18% |
| 17% | 20% | 31~45 | 17% | 18% |
| 25% | 17% | 46~60 | 21% | 14% |
| 20% | 13% | 61~75 | 19% | 18% |
| 12% | 17% | 76~90 | 17% | 18% |