KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
24/05 01:50
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
17-07
2026
St. Louis City
Sporting Kansas City
54 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Los Angeles Galaxy
St. Louis City
60 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
St. Louis City
Colorado Rapids
63 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Austin FC
Seattle Sounders
60 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Houston Dynamo
Austin FC
63 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Colorado Rapids
Austin FC
70 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Louis City và Austin FC vào 01:50 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
39
B.Lundt
Stuver B.
127
F.Fall
Desler M.
332
Baumgartl T.
Svatok O.
521
Polvara D.
Bell J.
1520
Rafael Santos
Guilherme Biro
2924
Edelman D.
Torres F.
118
Durkin C.
Pereira D.
814
Totland T.
Rosales J.
3017
Hartel M.
Gallagher J.
1711
Becher S.
Ramirez C.
2110
Lowen E.
Wolff O.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.3 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 10% | 6% |
| 15% | 10% | 16~30 | 10% | 18% |
| 18% | 24% | 31~45 | 16% | 15% |
| 20% | 5% | 46~60 | 20% | 12% |
| 13% | 10% | 61~75 | 18% | 8% |
| 20% | 32% | 76~90 | 24% | 37% |