KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
25/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Universitario de Deportes
Sport Huancayo
6 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
28-05
2026
Cienciano
CA Juventud
3 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
31-05
2026
Cienciano
Sporting Cristal
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Huancayo và Cienciano vào 01:15 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Carlos Jhon Garces AcostaCristian Souza
Juan Martinez
90'
87'
Yonatan Yovanny Murillo Alegria
Ricardo Salcedo
84'
Edu VillarJavier Andres Sanguinetti
76'
Juan MartinezPiero Magallanes
76'
Ronal Huacca
70'
64'
Cristian SouzaMarcos Daniel Martinich
Ronal HuaccaYorley Mena Palacio
64'
Piero MagallanesDiego Cesar Carabano Molero
63'
58'
Carlos Jhon Garces AcostaJuan Matias Succar Canote
57'
Alejandro Hohberg GonzalezRay Anderson Sandoval Baylon
Jeremy CanelaRick Antonny Campodonico Perez
57'
Diego Cesar Carabano MoleroNahuel Isaias Lujan
57'
Nahuel Isaias Lujan
53'
46'
Didier La TorreSantiago Arias
46'
Gerson BarretoAlvaro Rojas
Yonatan Yovanny Murillo Alegria
41'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
12
Angel Zamudio
Falcon G.
12
Angeles H.
Nunez C.
1392
Murillo Y.
Becerra K.
326
Marcelo Gaona
Alonso Yovera
2716
Jean Franco Falconi
Marcos Daniel Martinich
1622
Salcedo R.
Rojas A.
377
Rick Antonny Campodonico Perez
Caparo H.
3910
Lujan N.
Arias Fierro S. D.
511
Sanguinetti J.
G.Aguirre
823
Piero Magallanes
Succar M.
1917
Mena Y.
Sandoval R.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 19% | 8% |
| 13% | 10% | 16~30 | 12% | 13% |
| 17% | 10% | 31~45 | 12% | 30% |
| 8% | 10% | 46~60 | 12% | 19% |
| 15% | 19% | 61~75 | 21% | 13% |
| 32% | 32% | 76~90 | 21% | 13% |